tử tô

Học thuật
Thân thiện
tử tô

Một người phụ nữ đang rắc lá tử tô lên tô phở nóng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thảo dược thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), tên khoa học Perilla frutescens var. crispa, thường được gọi là tía tô. Cây màu tím hoặc xanh tím, mép răng cưa, được sử dụng phổ biến trong ẩm thực y học cổ truyền Việt Nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • tử tô thường được dùng để ăn sống hoặc làm gia vị.
    • Nước tử tô tác dụng giải cảm.
    • Món cháo nấu với tử tô rất thơm ngon bổ dưỡng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền, tử tô được xem một vị thuốc tính ấm, vị cay, dùng để chữa cảm mạo, sốt, ho, hỗ trợ tiêu hóa.
    • Ông lang thường kê đơn vị tử tô cho bệnh nhân bị cảm lạnh.
Biến thể từ gần giống
  • Tía tô: Đây tên gọi phổ biến thông dụng hơn, hoàn toàn đồng nghĩa với từ "tử tô".
    • Tía tô tử tô hai tên gọi cho cùng một loại cây.
Từ đồng nghĩa
  • Tía tô: Tên gọi thông dụng nhất.
  • diệp: Tên gọi trong y học cổ truyền, chỉ phần của cây.
  • ngạnh: Tên gọi trong y học cổ truyền, chỉ phần cành của cây.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "tử tô" ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày so với "tía tô". thường xuất hiện trong văn chương, các văn bản y học cổ truyền hoặc trong một số phương ngữ.
tử tô

Một người phụ nữ đang rắc lá tử tô lên tô phở nóng.

  1. Nh. Tía tô.